Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "thicken"

1 cụm động từ dùng động từ này

thicken up
B1

Trở nên đặc hơn về độ sánh, khối lượng, hoặc mật độ, hoặc làm cho thứ gì đó đặc hơn.