Khiến ai đó cảm thấy ghê sợ hoặc buồn nôn mạnh.
yuck out
Làm ai đó thấy ghê sợ; hoặc tự cảm thấy hay bộc lộ sự ghê tởm mạnh đối với điều gì đó.
Làm ai đó thấy rất ghê, hoặc tự mình thấy ghê trước thứ gì đó kinh khủng.
"yuck out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cảm thấy hoặc bộc lộ sự ghê tởm mạnh với điều gì đó.
Tiếng lóng Anh Mỹ, thân mật. Bắt nguồn từ cảm thán “yuck!” để bày tỏ sự ghê tởm. Ít phổ biến hơn “gross out”. Chủ yếu do người trẻ dùng. Có thể dùng với tân ngữ, như “it yucked me out”, hoặc không có tân ngữ, như “I totally yucked out”.
Cách chia động từ "yuck out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "yuck out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "yuck out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.