Xem tất cả

yuck out

B2

Làm ai đó thấy ghê sợ; hoặc tự cảm thấy hay bộc lộ sự ghê tởm mạnh đối với điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Làm ai đó thấy rất ghê, hoặc tự mình thấy ghê trước thứ gì đó kinh khủng.

"yuck out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Khiến ai đó cảm thấy ghê sợ hoặc buồn nôn mạnh.

2

Cảm thấy hoặc bộc lộ sự ghê tởm mạnh với điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng Anh Mỹ, thân mật. Bắt nguồn từ cảm thán “yuck!” để bày tỏ sự ghê tởm. Ít phổ biến hơn “gross out”. Chủ yếu do người trẻ dùng. Có thể dùng với tân ngữ, như “it yucked me out”, hoặc không có tân ngữ, như “I totally yucked out”.

Cách chia động từ "yuck out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
yuck out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
yucks out
he/she/it
Quá khứ đơn
yucked out
yesterday
Quá khứ phân từ
yucked out
have + pp
Dạng -ing
yucking out
tiếp diễn

Nghe "yuck out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "yuck out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.