Loại bỏ các hạt rắn hoặc cục vón khỏi một chất bằng cách cho nó qua rây.
sieve out
Tách hoặc loại bỏ thứ gì đó bằng cách cho qua rây, hoặc theo nghĩa bóng là lọc bỏ những yếu tố không mong muốn.
Loại bỏ những phần không cần bằng cách tách chúng ra cẩn thận, giống như dùng rây trong bếp.
"sieve out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhận ra và loại bỏ những yếu tố không mong muốn hoặc không liên quan khỏi một nhóm hoặc tập hợp lớn hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Loại bỏ thứ gì đó bằng cách cho một chất đi qua rây — dụng cụ lưới dùng trong nấu ăn để tách phần rắn và phần lỏng.
Loại bỏ những phần không cần bằng cách tách chúng ra cẩn thận, giống như dùng rây trong bếp.
Phổ biến hơn trong Anh-Anh so với Anh-Mỹ. Nghĩa bóng ít gặp hơn 'sift out' hoặc 'filter out'. Dùng trong nấu ăn, khoa học, và đôi khi trong bối cảnh hành chính.
Cách chia động từ "sieve out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sieve out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sieve out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.