Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "sieve"

1 cụm động từ dùng động từ này

sieve out
C1

Tách hoặc loại bỏ thứ gì đó bằng cách cho qua rây, hoặc theo nghĩa bóng là lọc bỏ những yếu tố không mong muốn.