Xem tất cả

crumb down

C1

Trong bối cảnh nhà hàng hoặc ăn uống trang trọng, làm sạch bàn bằng cách loại bỏ vụn bánh mì bằng dụng cụ hoặc khăn đặc biệt giữa các món.

Giải thích đơn giản

Quét hoặc lau vụn bánh mì khỏi bàn tại nhà hàng, thường trước khi dọn tráng miệng.

"crumb down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Nhà hàng/khách sạn) Quét vụn bánh mì khỏi bàn ăn giữa các món bằng cái cào đặc biệt hoặc khăn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Loại bỏ vụn bánh mì xuống (khỏi bàn) vào đĩa hoặc khăn.

Thực sự có nghĩa là

Quét hoặc lau vụn bánh mì khỏi bàn tại nhà hàng, thường trước khi dọn tráng miệng.

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ chuyên biệt chủ yếu dùng trong nhà hàng và ăn uống trang trọng chuyên nghiệp. Dụng cụ dùng cho mục đích này được gọi là 'crumber'. Hiếm khi dùng ngoài ngành nhà hàng.

Cách chia động từ "crumb down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
crumb down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
crumbs down
he/she/it
Quá khứ đơn
crumbed down
yesterday
Quá khứ phân từ
crumbed down
have + pp
Dạng -ing
crumbing down
tiếp diễn

Nghe "crumb down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "crumb down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.