(Nhà hàng/khách sạn) Quét vụn bánh mì khỏi bàn ăn giữa các món bằng cái cào đặc biệt hoặc khăn.
crumb down
Trong bối cảnh nhà hàng hoặc ăn uống trang trọng, làm sạch bàn bằng cách loại bỏ vụn bánh mì bằng dụng cụ hoặc khăn đặc biệt giữa các món.
Quét hoặc lau vụn bánh mì khỏi bàn tại nhà hàng, thường trước khi dọn tráng miệng.
"crumb down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Loại bỏ vụn bánh mì xuống (khỏi bàn) vào đĩa hoặc khăn.
Quét hoặc lau vụn bánh mì khỏi bàn tại nhà hàng, thường trước khi dọn tráng miệng.
Thuật ngữ chuyên biệt chủ yếu dùng trong nhà hàng và ăn uống trang trọng chuyên nghiệp. Dụng cụ dùng cho mục đích này được gọi là 'crumber'. Hiếm khi dùng ngoài ngành nhà hàng.
Cách chia động từ "crumb down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "crumb down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "crumb down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.