Làm nóng bánh mì hoặc thức ăn tương tự cho đến khi nó ấm, giòn hoặc vàng.
toast up
Làm nóng hoặc làm vàng kỹ thứ gì đó bằng nhiệt khô, thường bằng lò nướng, vỉ nướng hoặc lửa.
Làm nóng thứ gì đó cho đến khi nó ấm, vàng hoặc giòn.
"toast up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Sưởi ấm cơ thể thật kỹ trước một nguồn nhiệt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nướng thứ gì đó kỹ đến mức mong muốn.
Làm nóng thứ gì đó cho đến khi nó ấm, vàng hoặc giòn.
Khá thân mật và chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nấu ăn. Ít phổ biến hơn việc chỉ nói 'toast'. Từ 'up' thêm cảm giác hoàn thành hoặc làm kỹ. Thỉnh thoảng cũng dùng với nghĩa sưởi ấm cơ thể bên bếp lửa.
Cách chia động từ "toast up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "toast up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "toast up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.