Xem tất cả

horf up

C1

Nôn mửa; tống nội dung dạ dày ra ngoài.

Giải thích đơn giản

Bị ốm; nôn.

"horf up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Nôn mửa; tống nội dung dạ dày ra qua miệng.

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng khu vực và không phổ biến. Phân phối địa lý rất hạn chế. Không khuyến khích người học tiếng Anh sử dụng; chỉ để nhận thức thụ động. 'Throw up' hoặc 'be sick' là những lựa chọn an toàn hơn nhiều.

Cách chia động từ "horf up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
horf up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
horfs up
he/she/it
Quá khứ đơn
horfed up
yesterday
Quá khứ phân từ
horfed up
have + pp
Dạng -ing
horfing up
tiếp diễn

Nghe "horf up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "horf up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.