1
Nôn mửa; tống nội dung dạ dày ra qua miệng.
Nôn mửa; tống nội dung dạ dày ra ngoài.
Bị ốm; nôn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nôn mửa; tống nội dung dạ dày ra qua miệng.
Tiếng lóng khu vực và không phổ biến. Phân phối địa lý rất hạn chế. Không khuyến khích người học tiếng Anh sử dụng; chỉ để nhận thức thụ động. 'Throw up' hoặc 'be sick' là những lựa chọn an toàn hơn nhiều.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "horf up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.