Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "horf"

2 cụm động từ dùng động từ này

horf down
C1

Ăn thức ăn nhanh và tham lam.

horf up
C1

Nôn mửa; tống nội dung dạ dày ra ngoài.