phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"horf"
2 cụm động từ dùng động từ này
horf down
C1
Ăn thức ăn nhanh và tham lam.
horf up
C1
Nôn mửa; tống nội dung dạ dày ra ngoài.