Xem tất cả

rinse out

A2

Làm sạch bên trong đồ đựng hoặc vải bằng cách đổ nước vào hoặc cho nước chảy qua để loại bỏ xà phòng, cặn hoặc bụi bẩn.

Giải thích đơn giản

Làm sạch bên trong vật gì bằng cách cho nước vào rồi đổ ra.

"rinse out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm sạch bên trong đồ đựng bằng cách cho nước chảy qua, để cuốn đi cặn hoặc xà phòng.

2

Rửa trôi xà phòng, thuốc nhuộm hoặc sản phẩm khỏi tóc hay vải bằng nước.

3

Súc miệng bằng cách ngậm nước (hoặc nước súc miệng), đảo trong miệng rồi nhổ ra.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rửa để cặn bẩn trôi ra khỏi bên trong.

Thực sự có nghĩa là

Làm sạch bên trong vật gì bằng cách cho nước vào rồi đổ ra.

Mẹo sử dụng

Thường dùng với cốc, chai, lọ và quần áo. Thường là bước cuối để làm trôi bọt xà phòng hoặc cặn sản phẩm. Cũng dùng với tóc khi gội hết thuốc nhuộm hoặc dầu xả.

Cách chia động từ "rinse out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rinse out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rinses out
he/she/it
Quá khứ đơn
rinsed out
yesterday
Quá khứ phân từ
rinsed out
have + pp
Dạng -ing
rinsing out
tiếp diễn

Nghe "rinse out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rinse out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.