Cụm động từ bắt đầu bằng "rinse"
3 cụm động từ dùng động từ này
rinse down
B1
Rửa một thứ gì đó theo dòng nước chảy xuống, hoặc uống chất lỏng để đẩy thức ăn hay thuốc xuống cổ họng.
rinse off
A2
Rửa trôi bụi bẩn, xà phòng hoặc chất khác khỏi bề mặt của vật gì đó bằng nước.
rinse out
A2
Làm sạch bên trong đồ đựng hoặc vải bằng cách đổ nước vào hoặc cho nước chảy qua để loại bỏ xà phòng, cặn hoặc bụi bẩn.