Xem tất cả

rinse down

B1

Rửa một thứ gì đó theo dòng nước chảy xuống, hoặc uống chất lỏng để đẩy thức ăn hay thuốc xuống cổ họng.

Giải thích đơn giản

Dùng nước rửa trôi thứ gì đó xuống dưới, hoặc uống gì đó để dễ nuốt thức ăn.

"rinse down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm sạch một bề mặt bằng cách xả nước để bụi bẩn hoặc cặn trôi xuống cống.

2

Uống chất lỏng để giúp nuốt thức ăn, thuốc, hoặc thứ gì đó khó chịu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rửa một thứ gì đó theo hướng chảy xuống.

Thực sự có nghĩa là

Dùng nước rửa trôi thứ gì đó xuống dưới, hoặc uống gì đó để dễ nuốt thức ăn.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'rinse off' hoặc 'wash down'. Dùng theo nghĩa đen khi rửa bề mặt như cống thoát nước hoặc sân ngoài trời, và theo nghĩa bóng khi uống để nuốt thức ăn hay viên thuốc dễ hơn.

Cách chia động từ "rinse down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rinse down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rinses down
he/she/it
Quá khứ đơn
rinsed down
yesterday
Quá khứ phân từ
rinsed down
have + pp
Dạng -ing
rinsing down
tiếp diễn

Nghe "rinse down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rinse down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.