Tách một chất hoặc hỗn hợp thành các phần hay thành phần khác nhau.
separate out
B2
Tách một hỗn hợp hoặc một nhóm thành các phần riêng biệt, hoặc nhận ra một thứ là tách biệt với phần còn lại.
Giải thích đơn giản
Tách các thứ khác nhau ra khỏi nhau, hoặc chọn ra một thứ cụ thể từ một nhóm.
"separate out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Nhận ra và xử lý từng vấn đề hay yếu tố riêng lẻ, thay vì gộp chung.
Mẹo sử dụng
Dùng trong cả ngữ cảnh khoa học như tách chất và ngữ cảnh chung như phân biệt ý tưởng hay vấn đề. 'Out' nhấn mạnh việc nhận ra rõ từng phần riêng.
Cách chia động từ "separate out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
separate out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
separates out
he/she/it
Quá khứ đơn
separated out
yesterday
Quá khứ phân từ
separated out
have + pp
Dạng -ing
separating out
tiếp diễn
Nghe "separate out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "separate out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.