Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "separate"

1 cụm động từ dùng động từ này

separate out
B2

Tách một hỗn hợp hoặc một nhóm thành các phần riêng biệt, hoặc nhận ra một thứ là tách biệt với phần còn lại.