1
Lấy xương ra khỏi thịt, cá hoặc gia cầm trước khi nấu.
Lấy xương ra khỏi thịt, cá hoặc gia cầm để chuẩn bị nấu.
Lấy hết xương ra khỏi thịt hoặc cá trước khi nấu.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Lấy xương ra khỏi thịt, cá hoặc gia cầm trước khi nấu.
Lấy xương ra khỏi một miếng thịt hoặc cá.
Lấy hết xương ra khỏi thịt hoặc cá trước khi nấu.
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nấu ăn và nghề mổ thịt. Ít trang trọng hơn "debone" hoặc "fillet". Thường gặp trong ngôn ngữ bếp chuyên nghiệp hơn là lời nói nấu ăn ở nhà. Tân ngữ thường là miếng thịt, con cá hoặc phần xương.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bone out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.