Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "bone"

3 cụm động từ dùng động từ này

bone down
C1

Dồn sức nghiêm túc và làm việc chăm chỉ vào một nhiệm vụ.

bone out
B2

Lấy xương ra khỏi thịt, cá hoặc gia cầm để chuẩn bị nấu.

bone up
B2

Học hoặc ôn một chủ đề thật kỹ, nhất là để chuẩn bị cho bài kiểm tra hay một sự kiện.