Học một chủ đề rất kỹ, thường để chuẩn bị cho kỳ thi, phỏng vấn hoặc sự kiện quan trọng.
bone up
Học hoặc ôn một chủ đề thật kỹ, nhất là để chuẩn bị cho bài kiểm tra hay một sự kiện.
Học rất chăm trước một bài kiểm tra hay sự kiện, nhất là khi cần nạp nhiều kiến thức trong thời gian ngắn.
"bone up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ôn lại hoặc cập nhật kiến thức của mình về một chủ đề đã lâu không học.
Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ thân mật. Thường đi với "on", ví dụ "bone up on your French". Hàm ý học có chủ đích và tập trung trước một dịp cụ thể. Rất thường gặp trong lời nói thân mật và văn viết không trang trọng.
Cách chia động từ "bone up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bone up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bone up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.