(Thể thao) Thay một cầu thủ đang ở trên sân bằng cầu thủ dự bị trong khi trận đấu đang diễn ra.
sub in
Đưa một người thay thế, nguyên liệu thay thế hoặc thành phần thay thế vào một trận đấu, công thức hoặc hệ thống để thay cho thứ khác.
Thay một người hoặc vật bằng người hoặc vật khác.
"sub in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng một nguyên liệu hoặc thành phần khác để thay trong công thức hoặc quy trình.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa người hoặc vật thay thế vào trận đấu hay quá trình.
Thay một người hoặc vật bằng người hoặc vật khác.
Phổ biến trong thể thao (thay cầu thủ) và nấu ăn (đổi nguyên liệu). Trái nghĩa với 'sub out'. Cũng thường dùng như nội động từ khi nói về cầu thủ tự vào sân thay người, như trong 'he subbed in for the injured striker'.
Cách chia động từ "sub in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sub in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sub in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.