Xem tất cả

sub in

B1

Đưa một người thay thế, nguyên liệu thay thế hoặc thành phần thay thế vào một trận đấu, công thức hoặc hệ thống để thay cho thứ khác.

Giải thích đơn giản

Thay một người hoặc vật bằng người hoặc vật khác.

"sub in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Thể thao) Thay một cầu thủ đang ở trên sân bằng cầu thủ dự bị trong khi trận đấu đang diễn ra.

2

Dùng một nguyên liệu hoặc thành phần khác để thay trong công thức hoặc quy trình.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa người hoặc vật thay thế vào trận đấu hay quá trình.

Thực sự có nghĩa là

Thay một người hoặc vật bằng người hoặc vật khác.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong thể thao (thay cầu thủ) và nấu ăn (đổi nguyên liệu). Trái nghĩa với 'sub out'. Cũng thường dùng như nội động từ khi nói về cầu thủ tự vào sân thay người, như trong 'he subbed in for the injured striker'.

Cách chia động từ "sub in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sub in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
subs in
he/she/it
Quá khứ đơn
subed in
yesterday
Quá khứ phân từ
subed in
have + pp
Dạng -ing
subing in
tiếp diễn

Nghe "sub in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sub in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.