Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "sub"

2 cụm động từ dùng động từ này

sub in
B1

Đưa một người thay thế, nguyên liệu thay thế hoặc thành phần thay thế vào một trận đấu, công thức hoặc hệ thống để thay cho thứ khác.

sub out
B1

Đưa một cầu thủ, nguyên liệu hoặc bộ phận ra ngoài và thay bằng một thứ thay thế.