Làm thức ăn hoặc chất nào đó nóng hơn, hoặc thứ gì đó trở nên nóng hơn về mặt vật lý.
heat up
Làm thứ gì đó nóng hơn, hoặc trở nên nóng hơn; cũng dùng nghĩa bóng khi tình huống trở nên căng thẳng hoặc khốc liệt hơn.
Làm nóng thứ gì đó, hoặc thứ gì đó trở nên nóng; hoặc một tình huống trở nên hào hứng hay căng thẳng hơn.
"heat up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Nghĩa bóng) Một tình huống, cuộc thi hoặc xung đột trở nên căng thẳng, hào hứng hoặc dữ dội hơn.
(Của thời tiết hoặc một nơi) Trở nên nóng hoặc ấm hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tăng nhiệt lên (tăng nhiệt độ).
Làm nóng thứ gì đó, hoặc thứ gì đó trở nên nóng; hoặc một tình huống trở nên hào hứng hay căng thẳng hơn.
Cực kỳ linh hoạt. Dùng theo nghĩa đen cho thức ăn, phòng và thời tiết, và nghĩa bóng cho tranh luận, tình huống chính trị, cuộc thi và mối quan hệ. Trong nghĩa bóng luôn nội động từ ('things are heating up'). Trong nghĩa đen có thể là cả ngoại động từ ('heat up the soup') và nội động từ ('the oven is heating up').
Cách chia động từ "heat up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "heat up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "heat up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.