Xem tất cả

render down

C1

đun nóng mỡ động vật hoặc chất tương tự cho đến khi nó tan chảy và tách ra

Giải thích đơn giản

nấu mỡ chậm để dầu chảy ra

"render down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

làm tan mỡ hoặc mô động vật bằng cách đun nóng để lấy phần mỡ có thể dùng được

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

xử lý vật liệu cho đến khi nó thành chất lỏng nóng chảy cô đặc

Thực sự có nghĩa là

nấu mỡ chậm để dầu chảy ra

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong nấu ăn, nhưng cũng có trong nông nghiệp hoặc chế biến công nghiệp. Đây là cách nói kỹ thuật, nghĩa đen, không phải thành ngữ thông dụng.

Cách chia động từ "render down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
render down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
renders down
he/she/it
Quá khứ đơn
rendered down
yesterday
Quá khứ phân từ
rendered down
have + pp
Dạng -ing
rendering down
tiếp diễn

Nghe "render down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "render down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.