Xem tất cả

bake out

C1

Sử dụng nhiệt liên tục để loại bỏ độ ẩm, khí hay chất gây ô nhiễm khỏi vật liệu hoặc không gian kín.

Giải thích đơn giản

Làm nóng thứ gì đó trong thời gian dài để mùi hôi, hóa chất hoặc độ ẩm thoát ra ngoài.

"bake out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm nóng lò, buồng hoặc vật liệu ở nhiệt độ cao để loại bỏ hóa chất, dầu hoặc độ ẩm tồn dư trước khi sử dụng.

2

(Kỹ thuật/khoa học) Áp dụng nhiệt cho thiết bị hay bộ phận để loại bỏ khí hoặc độ ẩm đã hấp thụ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nướng thứ gì đó để mọi thứ thoát ra ngoài — khá rõ nghĩa trong bối cảnh kỹ thuật.

Thực sự có nghĩa là

Làm nóng thứ gì đó trong thời gian dài để mùi hôi, hóa chất hoặc độ ẩm thoát ra ngoài.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong bối cảnh công nghiệp, khoa học và kỹ thuật. Ví dụ, lò mới thường được 'baked out' trước lần đầu dùng để loại bỏ cặn sản xuất. Cũng dùng trong công nghệ chân không và điện tử.

Cách chia động từ "bake out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bake out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bakes out
he/she/it
Quá khứ đơn
baked out
yesterday
Quá khứ phân từ
baked out
have + pp
Dạng -ing
baking out
tiếp diễn

Nghe "bake out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bake out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.