Làm nóng lò, buồng hoặc vật liệu ở nhiệt độ cao để loại bỏ hóa chất, dầu hoặc độ ẩm tồn dư trước khi sử dụng.
bake out
Sử dụng nhiệt liên tục để loại bỏ độ ẩm, khí hay chất gây ô nhiễm khỏi vật liệu hoặc không gian kín.
Làm nóng thứ gì đó trong thời gian dài để mùi hôi, hóa chất hoặc độ ẩm thoát ra ngoài.
"bake out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Kỹ thuật/khoa học) Áp dụng nhiệt cho thiết bị hay bộ phận để loại bỏ khí hoặc độ ẩm đã hấp thụ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nướng thứ gì đó để mọi thứ thoát ra ngoài — khá rõ nghĩa trong bối cảnh kỹ thuật.
Làm nóng thứ gì đó trong thời gian dài để mùi hôi, hóa chất hoặc độ ẩm thoát ra ngoài.
Phổ biến trong bối cảnh công nghiệp, khoa học và kỹ thuật. Ví dụ, lò mới thường được 'baked out' trước lần đầu dùng để loại bỏ cặn sản xuất. Cũng dùng trong công nghệ chân không và điện tử.
Cách chia động từ "bake out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bake out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bake out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.