Xem tất cả

serve out

B2

Hoàn thành một khoảng thời gian cố định như án tù hay nhiệm kỳ, hoặc chia thức ăn cho mọi người.

Giải thích đơn giản

Hoàn thành một khoảng thời gian bắt buộc, hoặc chia đồ ăn ra cho mọi người.

"serve out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hoàn thành một khoảng thời gian cố định, như án tù, nhiệm kỳ hoặc hợp đồng.

2

Chia hoặc phân phần đồ ăn, thức uống cho một nhóm người.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'hoàn thành một thời hạn' thường gặp trong báo chí và ngữ cảnh trang trọng. Nghĩa về đồ ăn thì thân mật và đời thường.

Cách chia động từ "serve out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
serve out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
serves out
he/she/it
Quá khứ đơn
served out
yesterday
Quá khứ phân từ
served out
have + pp
Dạng -ing
serving out
tiếp diễn

Nghe "serve out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "serve out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.