Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "serve"

2 cụm động từ dùng động từ này

serve out
B2

Hoàn thành một khoảng thời gian cố định như án tù hay nhiệm kỳ, hoặc chia thức ăn cho mọi người.

serve up
B1

Dọn món ăn để sẵn sàng ăn, hoặc đưa ra một thứ gì đó, thường với sắc thái chê.