Xem tất cả

serve up

B1

Dọn món ăn để sẵn sàng ăn, hoặc đưa ra một thứ gì đó, thường với sắc thái chê.

Giải thích đơn giản

Dọn đồ ăn lên bàn để mọi người ăn, hoặc đưa ra hay tạo ra điều gì đó cho ai đó.

"serve up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dọn đồ ăn lên bàn hoặc ra đĩa để ăn.

2

Đưa ra hoặc tạo ra một thứ gì đó, thường là thứ khiến người ta thất vọng.

Mẹo sử dụng

Nghĩa bóng như đưa ra lời bào chữa, màn trình diễn hay số liệu rất phổ biến trong báo chí và thường hơi mang tính phê bình. Nghĩa về đồ ăn thì đơn giản và rất thường ngày.

Cách chia động từ "serve up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
serve up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
serves up
he/she/it
Quá khứ đơn
served up
yesterday
Quá khứ phân từ
served up
have + pp
Dạng -ing
serving up
tiếp diễn

Nghe "serve up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "serve up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.