1
Dọn đồ ăn lên bàn hoặc ra đĩa để ăn.
Dọn món ăn để sẵn sàng ăn, hoặc đưa ra một thứ gì đó, thường với sắc thái chê.
Dọn đồ ăn lên bàn để mọi người ăn, hoặc đưa ra hay tạo ra điều gì đó cho ai đó.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dọn đồ ăn lên bàn hoặc ra đĩa để ăn.
Đưa ra hoặc tạo ra một thứ gì đó, thường là thứ khiến người ta thất vọng.
Nghĩa bóng như đưa ra lời bào chữa, màn trình diễn hay số liệu rất phổ biến trong báo chí và thường hơi mang tính phê bình. Nghĩa về đồ ăn thì đơn giản và rất thường ngày.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "serve up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.