Chia lãnh thổ, tài sản hoặc quyền lực cho nhiều bên, thường theo cách không công bằng hoặc vụ lợi.
carve up
Chia thứ gì đó, nhất là lãnh thổ hoặc chiến lợi phẩm, theo cách hung hăng hay không công bằng; cũng có thể là xắt thịt tại bàn ăn.
Cắt nhỏ rồi chia ra, thường theo cách tham lam hoặc không công bằng.
"carve up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xắt một miếng thịt chín lớn thành từng phần để phục vụ.
(Anh-Anh, thân mật) Vượt các xe khác một cách nguy hiểm và cắt đầu xe họ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xắt hoặc cắt thứ gì đó thành từng phần bằng dao, như khi xắt miếng thịt quay trên bàn ăn.
Cắt nhỏ rồi chia ra, thường theo cách tham lam hoặc không công bằng.
Thường gặp nhất trong chính trị hoặc kinh doanh để nói rằng các bên có quyền lực đã chia chác không công bằng. Trong Anh-Anh, nó cũng có thể nghĩa là vượt xe nguy hiểm khi lái xe. Nghĩa đen là xắt thịt thì trung tính và khá phổ biến.
Cách chia động từ "carve up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "carve up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "carve up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.