Xem tất cả

pour out

B1

Rót chất lỏng ra khỏi vật chứa; bày tỏ cảm xúc hoặc suy nghĩ tự do và phong phú.

Giải thích đơn giản

Rót thứ gì đó ra, hoặc nói hết tất cả cảm xúc và suy nghĩ của bạn.

"pour out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rót chất lỏng ra khỏi vật chứa vào cốc hoặc bề mặt.

2

Bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ hoặc rắc rối một cách tự do và chân thật.

3

Chảy ra hoặc đổ ra theo số lượng lớn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đổ thứ gì đó ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Rót thứ gì đó ra, hoặc nói hết tất cả cảm xúc và suy nghĩ của bạn.

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen (rót trà, nước) và nghĩa bóng (bày tỏ cảm xúc) đều rất phổ biến. 'Pour out your heart/troubles' là cụm từ thông dụng. Hàm ý sự phóng thích hoặc bày tỏ tự do và phong phú.

Cách chia động từ "pour out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pour out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pours out
he/she/it
Quá khứ đơn
poured out
yesterday
Quá khứ phân từ
poured out
have + pp
Dạng -ing
pouring out
tiếp diễn

Nghe "pour out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pour out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.