Xem tất cả

prep out

C1

Tiếng lóng ẩm thực: hoàn thành tất cả công việc chuẩn bị cho một món ăn hoặc cho bếp trước ca làm việc.

Giải thích đơn giản

Làm xong tất cả việc chuẩn bị thức ăn trước khi dịch vụ bắt đầu — thuật ngữ nhà bếp chuyên nghiệp.

"prep out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Tiếng lóng ẩm thực) Hoàn thành tất cả công việc chuẩn bị nguyên liệu cho ca làm việc hoặc dịch vụ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chuẩn bị ra ngoài — hoàn thành việc chuẩn bị.

Thực sự có nghĩa là

Làm xong tất cả việc chuẩn bị thức ăn trước khi dịch vụ bắt đầu — thuật ngữ nhà bếp chuyên nghiệp.

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ ẩm thực chuyên nghiệp. Phổ biến trong bếp nhà hàng. Hàm ý hoàn thành tất cả công việc chuẩn bị cần thiết để sẵn sàng phục vụ.

Cách chia động từ "prep out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
prep out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
preps out
he/she/it
Quá khứ đơn
preped out
yesterday
Quá khứ phân từ
preped out
have + pp
Dạng -ing
preping out
tiếp diễn

Nghe "prep out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "prep out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.