Cải thiện vị của đồ ăn hoặc đồ uống bằng cách thêm gia vị hoặc chất tạo vị.
flavor up
Làm cho đồ ăn hoặc đồ uống ngon hơn bằng cách thêm gia vị, hương liệu hoặc nguyên liệu khác.
Làm món ăn ngon hơn bằng cách thêm muối, gia vị hoặc nước sốt.
"flavor up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho một thứ gì đó thú vị hoặc hấp dẫn hơn (nghĩa bóng).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nâng hương vị lên mức cao hơn — tương đối dễ hiểu.
Làm món ăn ngon hơn bằng cách thêm muối, gia vị hoặc nước sốt.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Bắc Mỹ, nhất là trong chương trình nấu ăn và công thức nấu ăn. Thân mật hơn 'season' hoặc 'enhance the flavor of'. Thỉnh thoảng cũng dùng theo nghĩa bóng.
Cách chia động từ "flavor up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "flavor up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "flavor up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.