Bắt đầu ăn thức ăn hăng hái; đặc biệt dùng như lời mời bắt đầu bữa ăn.
dig in
Bắt đầu ăn một cách hăng hái; thiết lập vị trí phòng thủ; hoặc kiên quyết chống cự.
Bắt đầu ăn, hoặc ở một nơi và từ chối di chuyển hoặc nhượng bộ.
"dig in" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Binh sĩ: đào vị trí phòng thủ trong lòng đất và cố thủ chống lại cuộc tấn công.
Từ chối thay đổi quan điểm hoặc lập trường; trở nên kiên quyết hơn khi đối mặt với sự phản đối.
Áp dụng bản thân nghiêm túc vào nhiệm vụ hoặc giai đoạn làm việc chăm chỉ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đào một cái hố và chui vào trong (nguồn gốc quân sự).
Bắt đầu ăn, hoặc ở một nơi và từ chối di chuyển hoặc nhượng bộ.
Nghĩa 'bắt đầu ăn' là lời mời rất phổ biến và thân thiện. Nghĩa quân sự ('dig in' = lập hào chiến đấu) là đen và lịch sử. Nghĩa bóng là từ chối nhượng bộ phổ biến trong đàm phán và chính trị. Luôn là nội động.
Cách chia động từ "dig in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dig in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dig in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.