Xem tất cả

butter down

C1

Phết bơ lên bề mặt của thứ gì đó, đặc biệt theo kiểu miết xuống hoặc phủ kín.

Giải thích đơn giản

Phủ bơ lên một thứ bằng cách phết đều.

"butter down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Phết bơ lên bề mặt của thứ gì đó để phủ kín.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phết bơ theo động tác miết xuống.

Thực sự có nghĩa là

Phủ bơ lên một thứ bằng cách phết đều.

Mẹo sử dụng

Đây không phải là một phrasal verb được dùng rộng rãi; chỉ dùng 'butter' thôi ('butter the bread') phổ biến hơn rất nhiều. 'Butter down' đôi khi được nói để nhấn mạnh việc phủ bơ thật kỹ. Tần suất rất thấp.

Cách chia động từ "butter down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
butter down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
butters down
he/she/it
Quá khứ đơn
buttered down
yesterday
Quá khứ phân từ
buttered down
have + pp
Dạng -ing
buttering down
tiếp diễn

Nghe "butter down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "butter down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.