1
Phết bơ lên bề mặt của thứ gì đó để phủ kín.
Phết bơ lên bề mặt của thứ gì đó, đặc biệt theo kiểu miết xuống hoặc phủ kín.
Phủ bơ lên một thứ bằng cách phết đều.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Phết bơ lên bề mặt của thứ gì đó để phủ kín.
Phết bơ theo động tác miết xuống.
Phủ bơ lên một thứ bằng cách phết đều.
Đây không phải là một phrasal verb được dùng rộng rãi; chỉ dùng 'butter' thôi ('butter the bread') phổ biến hơn rất nhiều. 'Butter down' đôi khi được nói để nhấn mạnh việc phủ bơ thật kỹ. Tần suất rất thấp.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "butter down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.