Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "butter"

3 cụm động từ dùng động từ này

butter down
C1

Phết bơ lên bề mặt của thứ gì đó, đặc biệt theo kiểu miết xuống hoặc phủ kín.

butter out
C1

Phết bơ đều trên một bề mặt cho mịn ra; một cách nói nấu ăn hiếm gặp và bên lề.

butter up
B2

Nịnh hoặc khen ai đó quá mức để lấy điều mình muốn từ họ.