(Úc/NZ, thông tục) Ăn thứ gì đó một cách tham lam hoặc hào hứng lớn.
hoe into
Bắt đầu ăn hoặc làm việc gì đó với sự hào hứng lớn, hoặc tấn công hoặc chỉ trích ai đó mạnh mẽ.
Bắt đầu ăn thứ gì đó một cách háu ăn, làm việc chăm chỉ vào điều gì đó, hoặc mắng ai đó lớn tiếng.
"hoe into" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Úc/NZ, thông tục) Bắt đầu làm việc vào một nhiệm vụ một cách hùng hổ.
(Úc/NZ, thông tục) Chỉ trích hoặc tấn công ai đó mạnh mẽ, bằng lời nói hoặc vật lý.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đẩy cuốc vào đất — năng lượng và sức mạnh của hành động được mở rộng theo ẩn dụ.
Bắt đầu ăn thứ gì đó một cách háu ăn, làm việc chăm chỉ vào điều gì đó, hoặc mắng ai đó lớn tiếng.
Tiếng Anh thông tục Úc và New Zealand. Có thể dùng để ăn ('hoe into your dinner'), làm việc ('hoe into the project'), hoặc tấn công bằng lời nói ('hoe into a colleague'). Hiếm bên ngoài Australasia.
Cách chia động từ "hoe into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hoe into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hoe into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.