Xem tất cả

ice down

B1

Chườm đá lên một thứ gì đó, đặc biệt là bộ phận cơ thể hoặc đồ uống, để làm lạnh hoặc giảm sưng.

Giải thích đơn giản

Đặt đá lên một thứ để làm nó lạnh hoặc để giảm sưng.

"ice down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chườm đá lên chỗ bị thương để giảm đau hoặc sưng.

2

Làm lạnh đồ uống hoặc thức ăn bằng cách phủ hoặc ướp chúng với đá.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt đá xuống trên một thứ gì đó; nghĩa này khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Đặt đá lên một thứ để làm nó lạnh hoặc để giảm sưng.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong ngữ cảnh thể thao và y tế ở Mỹ ('ice down the injury'). Cũng dùng để làm lạnh đồ ăn và đồ uống trong tiệc hoặc sự kiện ('ice down the beers'). Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "ice down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ice down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ices down
he/she/it
Quá khứ đơn
iced down
yesterday
Quá khứ phân từ
iced down
have + pp
Dạng -ing
icing down
tiếp diễn

Nghe "ice down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ice down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.