Nấu thức ăn bằng cách chiên hoặc rán trong chảo, thường nhanh và theo kiểu đơn giản.
fry up
Chiên hoặc rán thức ăn; cũng dùng như danh từ để chỉ bữa sáng kiểu Anh truyền thống gồm nhiều món chiên.
Rán thức ăn trong chảo với dầu. Là danh từ, 'a fry-up' là bữa sáng kiểu Anh thịnh soạn với các món như trứng, thịt xông khói và xúc xích.
"fry up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng như danh từ (fry-up): bữa sáng nấu kiểu Anh gồm các món chiên như trứng, thịt xông khói, xúc xích, đậu và bánh mì nướng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chiên một thứ gì đó lên; nghĩa khá rõ.
Rán thức ăn trong chảo với dầu. Là danh từ, 'a fry-up' là bữa sáng kiểu Anh thịnh soạn với các món như trứng, thịt xông khói và xúc xích.
Rất phổ biến trong tiếng Anh Anh và Ireland. Dạng danh từ 'a fry-up' (đôi khi viết 'fry up') cực kỳ thông dụng và chỉ bữa sáng kiểu Anh hoặc Ireland đầy đủ. Là động từ, nó có thể dùng rộng cho bất kỳ món ăn chiên nào. Phổ biến trong lời nói hằng ngày và văn viết thân mật.
Cách chia động từ "fry up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fry up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fry up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.