Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "fry"

1 cụm động từ dùng động từ này

fry up
A2

Chiên hoặc rán thức ăn; cũng dùng như danh từ để chỉ bữa sáng kiểu Anh truyền thống gồm nhiều món chiên.