Làm sạch, mổ bụng và chuẩn bị động vật săn được hoặc giết mổ để làm thức ăn.
dress out
C1
Làm sạch và chuẩn bị xác động vật săn được hoặc giết thịt để dùng làm thức ăn.
Giải thích đơn giản
Chuẩn bị con vật đã chết bằng cách mổ bụng và làm sạch để có thể ăn được.
"dress out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Chuẩn bị (dress) thứ gì đó hoàn toàn ra ngoài — triệt để.
Thực sự có nghĩa là
Chuẩn bị con vật đã chết bằng cách mổ bụng và làm sạch để có thể ăn được.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh săn bắn, chăn nuôi và giết mổ, chủ yếu ở Bắc Mỹ. Chỉ quá trình mổ lấy nội tạng và chuẩn bị xác sau khi giết. Không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Cách chia động từ "dress out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
dress out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dresses out
he/she/it
Quá khứ đơn
dressed out
yesterday
Quá khứ phân từ
dressed out
have + pp
Dạng -ing
dressing out
tiếp diễn
Nghe "dress out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dress out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.