Xem tất cả

chaw up

C1

Nhai một thứ gì đó; nhai ồn ào hoặc nhai rất kỹ.

Giải thích đơn giản

Nhai một thứ thành từng mảnh nhỏ hoặc thành nhão.

"chaw up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Nhai một thứ gì đó rất kỹ, đặc biệt là một cách ồn ào hoặc đầy cố sức.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhai một thứ gì đó thành những mảnh nhỏ hơn.

Thực sự có nghĩa là

Nhai một thứ thành từng mảnh nhỏ hoặc thành nhão.

Mẹo sử dụng

Rất mang tính phương ngữ và cổ. 'Chaw' là dạng cổ hoặc phương ngữ của 'chew', nay chủ yếu còn thấy trong một số phương ngữ địa phương ở Mỹ (miền Nam Hoa Kỳ) và một số phương ngữ Anh cũ. Vì vậy, 'chaw up' cực kỳ hiếm. Trong tiếng Anh hiện đại, 'chew up' luôn là cách nói đúng hơn.

Cách chia động từ "chaw up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chaw up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chaws up
he/she/it
Quá khứ đơn
chawed up
yesterday
Quá khứ phân từ
chawed up
have + pp
Dạng -ing
chawing up
tiếp diễn

Nghe "chaw up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chaw up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.