phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"chaw"
1 cụm động từ dùng động từ này
chaw up
C1
Nhai một thứ gì đó; nhai ồn ào hoặc nhai rất kỹ.