Làm cho món ăn đủ cho nhiều người hơn hoặc no hơn bằng cách thêm nguyên liệu, thường là nguyên liệu rẻ hơn.
bulk out
Thêm vật liệu vào để làm cho thứ gì đó to hơn, dày hơn hoặc dài hơn.
Làm cho thứ gì đó to hơn hoặc dày hơn bằng cách thêm nhiều thứ vào.
"bulk out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho một bài viết, bài nói hoặc bài thuyết trình dài hơn bằng cách thêm nội dung phụ, đôi khi không cần thiết.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho thứ gì đó to hơn về mặt bên ngoài.
Làm cho thứ gì đó to hơn hoặc dày hơn bằng cách thêm nhiều thứ vào.
Dùng trong nấu ăn (thêm nguyên liệu rẻ hơn vào món ăn), viết lách (thêm nội dung vào văn bản để đủ số từ), và mô tả vật thể. Trong nghĩa viết lách, từ này hơi mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý phần thêm vào không thật sự có giá trị.
Cách chia động từ "bulk out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bulk out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bulk out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.