Xem tất cả

feed on

B1

Ăn một thứ cụ thể như nguồn thức ăn thường xuyên, hoặc nhận sự nuôi dưỡng và phát triển từ điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Ăn một thứ gì đó thường xuyên, hoặc trở nên mạnh hơn nhờ thứ gì đó.

"feed on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Với động vật: thường xuyên ăn một loại thức ăn nhất định.

2

Với cảm xúc, niềm tin hoặc phong trào: trở nên mạnh hơn nhờ lấy từ một nguồn nào đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lấy thức ăn từ một nguồn cụ thể - giới từ 'on' chỉ thứ đang được tiêu thụ.

Thực sự có nghĩa là

Ăn một thứ gì đó thường xuyên, hoặc trở nên mạnh hơn nhờ thứ gì đó.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong sinh học và sinh thái học khi mô tả khẩu phần của động vật. Cũng dùng theo nghĩa bóng cho thói quen, cảm xúc hoặc niềm tin giúp duy trì hay làm mạnh thêm điều gì đó. Đây là cách dùng chuẩn và rất phổ biến.

Cách chia động từ "feed on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
feed on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
feeds on
he/she/it
Quá khứ đơn
feeded on
yesterday
Quá khứ phân từ
feeded on
have + pp
Dạng -ing
feeding on
tiếp diễn

Nghe "feed on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "feed on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.