Với động vật: thường xuyên ăn một loại thức ăn nhất định.
feed on
Ăn một thứ cụ thể như nguồn thức ăn thường xuyên, hoặc nhận sự nuôi dưỡng và phát triển từ điều gì đó.
Ăn một thứ gì đó thường xuyên, hoặc trở nên mạnh hơn nhờ thứ gì đó.
"feed on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Với cảm xúc, niềm tin hoặc phong trào: trở nên mạnh hơn nhờ lấy từ một nguồn nào đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lấy thức ăn từ một nguồn cụ thể - giới từ 'on' chỉ thứ đang được tiêu thụ.
Ăn một thứ gì đó thường xuyên, hoặc trở nên mạnh hơn nhờ thứ gì đó.
Phổ biến trong sinh học và sinh thái học khi mô tả khẩu phần của động vật. Cũng dùng theo nghĩa bóng cho thói quen, cảm xúc hoặc niềm tin giúp duy trì hay làm mạnh thêm điều gì đó. Đây là cách dùng chuẩn và rất phổ biến.
Cách chia động từ "feed on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "feed on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "feed on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.