Xem tất cả

skin back

C1

kéo lớp da hoặc lớp ngoài của một vật ra sau để lộ phần bên dưới

Giải thích đơn giản

lột hoặc đẩy lớp da ra sau để thấy bên trong

"skin back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

kéo lớp da che phủ một bộ phận cơ thể hoặc con vật ra sau để lộ mô bên dưới

2

kéo lớp ngoài của trái cây, rau củ hoặc vật liệu ra sau

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

đẩy da ra phía sau hoặc khỏi bề mặt, hoàn toàn theo nghĩa đen

Thực sự có nghĩa là

lột hoặc đẩy lớp da ra sau để thấy bên trong

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y khoa, giải phẫu hoặc nông nghiệp. Khá mang tính kỹ thuật và không phổ biến trong hội thoại hằng ngày. Có thể dùng khi sơ chế xác động vật hoặc trong thủ thuật phẫu thuật.

Cách chia động từ "skin back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
skin back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
skins back
he/she/it
Quá khứ đơn
skined back
yesterday
Quá khứ phân từ
skined back
have + pp
Dạng -ing
skining back
tiếp diễn

Nghe "skin back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "skin back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.