kéo lớp da che phủ một bộ phận cơ thể hoặc con vật ra sau để lộ mô bên dưới
skin back
kéo lớp da hoặc lớp ngoài của một vật ra sau để lộ phần bên dưới
lột hoặc đẩy lớp da ra sau để thấy bên trong
"skin back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
kéo lớp ngoài của trái cây, rau củ hoặc vật liệu ra sau
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
đẩy da ra phía sau hoặc khỏi bề mặt, hoàn toàn theo nghĩa đen
lột hoặc đẩy lớp da ra sau để thấy bên trong
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y khoa, giải phẫu hoặc nông nghiệp. Khá mang tính kỹ thuật và không phổ biến trong hội thoại hằng ngày. Có thể dùng khi sơ chế xác động vật hoặc trong thủ thuật phẫu thuật.
Cách chia động từ "skin back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "skin back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "skin back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.