Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "skin"

2 cụm động từ dùng động từ này

skin back
C1

kéo lớp da hoặc lớp ngoài của một vật ra sau để lộ phần bên dưới

skin up
C1

Cuốn một điếu cần sa (joint) bằng giấy cuốn gọi là "skins".