Tạo ra những thay đổi đáng kể trong một tổ chức, hệ thống hoặc cách làm đã có từ trước.
shake up
Gây ra những thay đổi lớn trong một tổ chức hoặc hệ thống, hoặc làm ai đó bối rối/hoảng hốt, hoặc trộn một thứ bằng cách lắc.
Tạo ra thay đổi lớn cho một việc, hoặc làm ai đó bị sốc đến mức tinh thần xáo trộn.
"shake up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm ai đó lo lắng, bối rối hoặc bị sốc về mặt cảm xúc.
Trộn một thứ bằng cách lắc mạnh đồ đựng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lắc mạnh một thứ — như lắc quả cầu tuyết để mọi thứ bên trong bị xáo trộn và chuyển động.
Tạo ra thay đổi lớn cho một việc, hoặc làm ai đó bị sốc đến mức tinh thần xáo trộn.
Được dùng rất rộng trong tin tức về tái cấu trúc doanh nghiệp, chính trị và thể thao. Danh từ "shake-up" cực kỳ phổ biến trên tiêu đề báo. Cũng dùng cho hành động thật sự lắc một đồ đựng chất lỏng và cho nghĩa cảm xúc là làm ai đó bất an.
Cách chia động từ "shake up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shake up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shake up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.