Xem tất cả

fire up

B2

Khởi động động cơ, thiết bị hoặc lửa một cách mạnh mẽ; hoặc khiến ai đó đầy hào hứng, tức giận hay phấn khích.

Giải thích đơn giản

Khởi động máy móc hoặc làm ai đó rất phấn khích hay tức giận.

"fire up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Khởi động hoặc bật máy móc, động cơ, thiết bị hoặc lửa.

2

Khiến ai đó đầy nhiệt huyết, đam mê hoặc hứng khởi; tạo động lực mạnh.

3

Làm ai đó tức giận hoặc phẫn nộ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Châm lửa hoặc khởi động động cơ.

Thực sự có nghĩa là

Khởi động máy móc hoặc làm ai đó rất phấn khích hay tức giận.

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen (khởi động bếp nướng, máy tính hoặc động cơ) cực kỳ phổ biến, nhất là trong tiếng Anh Mỹ thân mật. Nghĩa bóng (làm ai đó hứng khởi hoặc nổi giận) cũng rất thường gặp. Cả hai nghĩa đều gợi cảm giác năng lượng bùng lên đột ngột. Có thể dùng phản thân: 'she fired herself up before the race'.

Cách chia động từ "fire up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fire up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fires up
he/she/it
Quá khứ đơn
fired up
yesterday
Quá khứ phân từ
fired up
have + pp
Dạng -ing
firing up
tiếp diễn

Nghe "fire up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fire up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.