Khởi động hoặc bật máy móc, động cơ, thiết bị hoặc lửa.
fire up
Khởi động động cơ, thiết bị hoặc lửa một cách mạnh mẽ; hoặc khiến ai đó đầy hào hứng, tức giận hay phấn khích.
Khởi động máy móc hoặc làm ai đó rất phấn khích hay tức giận.
"fire up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khiến ai đó đầy nhiệt huyết, đam mê hoặc hứng khởi; tạo động lực mạnh.
Làm ai đó tức giận hoặc phẫn nộ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Châm lửa hoặc khởi động động cơ.
Khởi động máy móc hoặc làm ai đó rất phấn khích hay tức giận.
Nghĩa đen (khởi động bếp nướng, máy tính hoặc động cơ) cực kỳ phổ biến, nhất là trong tiếng Anh Mỹ thân mật. Nghĩa bóng (làm ai đó hứng khởi hoặc nổi giận) cũng rất thường gặp. Cả hai nghĩa đều gợi cảm giác năng lượng bùng lên đột ngột. Có thể dùng phản thân: 'she fired herself up before the race'.
Cách chia động từ "fire up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fire up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fire up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.