Trong săn cáo, lùa những con chó săn đi lạc quay lại đàn chính bằng mệnh lệnh hoặc roi.
whip in
Trong săn bắn, lùa những con chó săn đi lạc trở lại đàn chính; hoặc nhanh chóng tập hợp và sắp xếp mọi người; hoặc trong nấu ăn, cho một nguyên liệu vào bằng động tác đánh mạnh.
Gom những con chó săn đi lạc lại và đưa chúng về đàn; nhanh chóng tập hợp một nhóm người; hoặc trộn thứ gì đó vào món ăn trong khi đang đánh.
"whip in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhanh chóng tập hợp hoặc tổ chức một nhóm người, đặc biệt để bảo đảm họ có mặt hoặc ủng hộ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng roi để lùa thứ gì đó vào trong hoặc về một điểm trung tâm.
Gom những con chó săn đi lạc lại và đưa chúng về đàn; nhanh chóng tập hợp một nhóm người; hoặc trộn thứ gì đó vào món ăn trong khi đang đánh.
Nghĩa trong săn bắn rất chuyên biệt: 'whipper-in' là người chịu trách nhiệm giữ đàn chó săn đi cùng nhau. Nghĩa tổ chức, như 'whip in the vote', dùng trong bối cảnh chính trị, liên quan đến 'whip' trong cơ quan lập pháp. Nghĩa nấu ăn xuất hiện đôi khi và khá không trang trọng.
Cách chia động từ "whip in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "whip in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "whip in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.