1
Bảo quản thịt, cá hoặc rau bằng cách ướp chúng trong muối.
Bảo quản thực phẩm bằng cách phủ hoặc ướp thật nhiều muối lên đó.
Phủ nhiều muối lên thức ăn để giữ nó tươi lâu.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Bảo quản thịt, cá hoặc rau bằng cách ướp chúng trong muối.
Rắc hoặc phủ muối lên thực phẩm — nghĩa hoàn toàn rõ ràng.
Phủ nhiều muối lên thức ăn để giữ nó tươi lâu.
Chủ yếu là thuật ngữ trong nấu ăn hoặc bảo quản thực phẩm. Hiện nay ít gặp hơn vì tủ lạnh đã phổ biến, nhưng vẫn được dùng trong nấu ăn truyền thống, làm phô mai và các bối cảnh ướp muối.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "salt down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.