Xem tất cả

salt down

B2

Bảo quản thực phẩm bằng cách phủ hoặc ướp thật nhiều muối lên đó.

Giải thích đơn giản

Phủ nhiều muối lên thức ăn để giữ nó tươi lâu.

"salt down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Bảo quản thịt, cá hoặc rau bằng cách ướp chúng trong muối.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rắc hoặc phủ muối lên thực phẩm — nghĩa hoàn toàn rõ ràng.

Thực sự có nghĩa là

Phủ nhiều muối lên thức ăn để giữ nó tươi lâu.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ trong nấu ăn hoặc bảo quản thực phẩm. Hiện nay ít gặp hơn vì tủ lạnh đã phổ biến, nhưng vẫn được dùng trong nấu ăn truyền thống, làm phô mai và các bối cảnh ướp muối.

Cách chia động từ "salt down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
salt down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
salts down
he/she/it
Quá khứ đơn
salted down
yesterday
Quá khứ phân từ
salted down
have + pp
Dạng -ing
salting down
tiếp diễn

Nghe "salt down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "salt down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.