Cụm động từ bắt đầu bằng "salt"
4 cụm động từ dùng động từ này
salt away
B2
Để dành tiền, nhất là số tiền khá lớn, một cách kín đáo hoặc cho tương lai.
salt down
B2
Bảo quản thực phẩm bằng cách phủ hoặc ướp thật nhiều muối lên đó.
salt out
C1
Thuật ngữ hóa học: làm cho một chất như protein hoặc xà phòng tách ra khỏi dung dịch bằng cách thêm muối.
salt up
B2
Cho muối vào thứ gì đó, đặc biệt là thức ăn, hoặc rải muối lên bề mặt như đường đi.