Xem tất cả

salt away

B2

Để dành tiền, nhất là số tiền khá lớn, một cách kín đáo hoặc cho tương lai.

Giải thích đơn giản

Cất tiền ở nơi an toàn và kín đáo để dùng sau này.

"salt away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Để dành tiền dần dần, đặc biệt theo cách kín đáo hoặc không chính thức.

2

Cất hoặc để riêng thứ gì đó ở nơi an toàn để dùng sau này.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đóng gói và bảo quản thực phẩm bằng muối — tiền được 'bảo quản' cho tương lai.

Thực sự có nghĩa là

Cất tiền ở nơi an toàn và kín đáo để dùng sau này.

Mẹo sử dụng

Thường gợi ý rằng khoản tiền đó được cất giấu, không khai báo thuế hoặc lớn hơn người khác nghĩ. Ẩn dụ này đến từ việc dùng muối để bảo quản thực phẩm. Được dùng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ.

Cách chia động từ "salt away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
salt away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
salts away
he/she/it
Quá khứ đơn
salted away
yesterday
Quá khứ phân từ
salted away
have + pp
Dạng -ing
salting away
tiếp diễn

Nghe "salt away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "salt away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.