Để dành tiền dần dần, đặc biệt theo cách kín đáo hoặc không chính thức.
salt away
Để dành tiền, nhất là số tiền khá lớn, một cách kín đáo hoặc cho tương lai.
Cất tiền ở nơi an toàn và kín đáo để dùng sau này.
"salt away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cất hoặc để riêng thứ gì đó ở nơi an toàn để dùng sau này.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đóng gói và bảo quản thực phẩm bằng muối — tiền được 'bảo quản' cho tương lai.
Cất tiền ở nơi an toàn và kín đáo để dùng sau này.
Thường gợi ý rằng khoản tiền đó được cất giấu, không khai báo thuế hoặc lớn hơn người khác nghĩ. Ẩn dụ này đến từ việc dùng muối để bảo quản thực phẩm. Được dùng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ.
Cách chia động từ "salt away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "salt away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "salt away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.