Trong hóa học, làm cho một chất đang hòa tan tách ra và kết tủa khỏi dung dịch bằng cách thêm muối, từ đó làm giảm độ hòa tan của nó.
salt out
Thuật ngữ hóa học: làm cho một chất như protein hoặc xà phòng tách ra khỏi dung dịch bằng cách thêm muối.
Làm cho một chất tách ra khỏi chất lỏng bằng cách cho muối vào — một kỹ thuật trong hóa học.
"salt out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Muối làm cho một chất tách ra khỏi dung dịch — khá dễ hiểu khi đã biết nguyên lý hóa học.
Làm cho một chất tách ra khỏi chất lỏng bằng cách cho muối vào — một kỹ thuật trong hóa học.
Thuật ngữ kỹ thuật/khoa học dùng trong hóa học, hóa sinh và các quy trình công nghiệp. Không dùng trong hội thoại hằng ngày. Tân ngữ thường là protein, enzyme hoặc hợp chất hữu cơ.
Cách chia động từ "salt out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "salt out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "salt out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.