Xem tất cả

salt out

C1

Thuật ngữ hóa học: làm cho một chất như protein hoặc xà phòng tách ra khỏi dung dịch bằng cách thêm muối.

Giải thích đơn giản

Làm cho một chất tách ra khỏi chất lỏng bằng cách cho muối vào — một kỹ thuật trong hóa học.

"salt out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Trong hóa học, làm cho một chất đang hòa tan tách ra và kết tủa khỏi dung dịch bằng cách thêm muối, từ đó làm giảm độ hòa tan của nó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Muối làm cho một chất tách ra khỏi dung dịch — khá dễ hiểu khi đã biết nguyên lý hóa học.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho một chất tách ra khỏi chất lỏng bằng cách cho muối vào — một kỹ thuật trong hóa học.

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ kỹ thuật/khoa học dùng trong hóa học, hóa sinh và các quy trình công nghiệp. Không dùng trong hội thoại hằng ngày. Tân ngữ thường là protein, enzyme hoặc hợp chất hữu cơ.

Cách chia động từ "salt out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
salt out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
salts out
he/she/it
Quá khứ đơn
salted out
yesterday
Quá khứ phân từ
salted out
have + pp
Dạng -ing
salting out
tiếp diễn

Nghe "salt out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "salt out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.