Trang chủ

Driving & Vehicles

164 cụm động từ trong chủ đề này

air up
B2

Bơm lốp xe, bóng hoặc vật dụng khác bằng cách thêm không khí vào đó.

auger in
C1

Tiếng lóng hàng không cho một máy bay đâm đầu xuống đất theo chuyển động xoáy.

back in
A2

Di chuyển xe theo hướng lùi vào một khoảng trống, hoặc quay lại vị trí hay tình huống trước đó.

back into
A2

Lùi xe vào thứ gì đó, va chạm với thứ gì đó khi đang lùi, hoặc vào một tình huống một cách gián tiếp hay tình cờ.

back one out
C1

Lùi xe ra khỏi một khoảng trống, thường là garage hoặc chỗ đậu xe chật hẹp.

back up
A2

Lùi xe; hỗ trợ hay xác nhận tuyên bố của ai đó; tạo bản sao dữ liệu; hoặc hình thành sự tắc nghẽn.

bale out
B2

Biến thể chính tả tiếng Anh Anh của 'bail out': thoát ra khỏi máy bay bằng dù, hoặc giải cứu ai đó khỏi khó khăn.

ballast up
C1

Thêm ballast (vật liệu nặng) vào tàu, máy bay hoặc phương tiện để cải thiện sự ổn định hay cân bằng.

bang up
B1

Làm hỏng thứ gì đó hoặc ai đó qua va chạm; trong tiếng lóng Anh, giam tù; dùng như tính từ có nghĩa là xuất sắc.

bear in
C1

Trong hàng hải, lái tàu về phía bờ, mục tiêu hay tàu khác; di chuyển vào trong.

bear in with
C1

Trong hàng hải, lái tàu để tiếp cận bờ hay vật thể khác từ gần.

bear off
C1

Trong hàng hải, lái ra xa gió hay tàu khác; đẩy thuyền ra xa bến hay bờ.

bear off from
C1

Trong hàng hải, lái tàu ra xa một điểm, bờ hay vật thể cụ thể.

belt up
B1

Chủ yếu trong tiếng Anh Anh: ngừng nói và im lặng, hoặc thắt dây an toàn.

blow out
A2

Dập tắt ngọn lửa bằng hơi thở hay gió; hỏng đột ngột; hoặc đánh bại ai đó với điểm số cao áp đảo.

bolt in
B2

Cố định một người hoặc vật bên trong một không gian bằng cách chốt then; hoặc lắp một bộ phận vào vị trí bằng bu-lông.

bomb around
C1

Di chuyển qua lại với tốc độ cao, thường khá liều lĩnh hoặc ồn ào.

bomb off
C1

Rời đi với tốc độ cao.

bore in
C1

Khoan, đẩy hoặc tiến mạnh và trực tiếp vào trong hoặc về phía mục tiêu.

bore out
C1

Làm rộng hoặc tạo hình cho một lỗ trụ bằng dụng cụ doa; dùng trong kỹ thuật và cơ khí.

bowl down
C1

Làm đổ hoặc hất ngã thứ gì đó bằng lực mạnh, hoặc đi nhanh dọc theo một con đường hay lối đi.

box in
B2

Bao quanh hoặc nhốt ai đó hay thứ gì đó để họ không thể di chuyển tự do hoặc chỉ còn rất ít lựa chọn.

brace aback
C1

Thuật ngữ hàng hải: xoay các xà buồm của tàu sao cho gió thổi vào mặt trước của buồm, làm tàu chậm lại hoặc dừng lại.

brace about
C1

Thuật ngữ hàng hải: xoay các xà buồm của tàu buồm vuông sang phía đối diện, đặc biệt khi đổi hướng đi.

brace by
C1

Thuật ngữ hàng hải: đặt các xà buồm của tàu buồm vuông gần song song với sống tàu, để gió lướt qua và ít tác động vào buồm.

brace in
C1

Thuật ngữ hàng hải: xoay các xà buồm của tàu buồm vuông vào phía trong, về phía đường giữa tàu, để đón gió tốt hơn ở một hướng đi nhất định.

broach to
C1

(Hàng hải) vô tình quay tàu theo chiều ngang với gió và sóng, dễ gây lật tàu

bucket about
C1

Di chuyển một cách thô bạo, mất kiểm soát, nhất là khi xe cộ bị xóc nảy trong điều kiện xấu.

buckle in
A2

Cài chặt ai đó hoặc thứ gì đó bằng khóa, đặc biệt là dây an toàn.

buckle up
A2

Cài dây an toàn; cũng dùng theo nghĩa bóng là chuẩn bị tinh thần cho điều gì khó khăn hoặc thú vị.

buff out
B1

Xóa vết xước, vết bẩn hoặc chỗ lõm trên bề mặt bằng cách đánh bóng hay chà với dụng cụ buff.

cart away
B2

Dùng để chở hoặc dọn đi số lượng lớn đồ vật hay những món cồng kềnh, thường bằng xe hoặc xe đẩy.

cart off
B2

Đưa hoặc mang ai đó hay thứ gì đó tới nơi khác, nhất là bằng xe, thường hàm ý bị ép đi hoặc bị đối xử khá lạnh lùng.

change down
B1

Chuyển xuống số thấp hơn khi lái xe.

change up
B1

Chuyển lên số cao hơn khi lái xe; hoặc thay đổi điều gì đó để nó khác đi.

chuck off
B2

Hất hoặc quăng ai hay cái gì khỏi bề mặt hay phương tiện, hoặc (Anh Úc/NZ) trêu chọc ai đó.

chug away
B2

Tiếp tục làm việc hoặc di chuyển đều đều, thường chậm và tốn sức, hoặc vừa làm vậy vừa phát ra tiếng đều đều như động cơ.

climb into
A2

Chui hoặc leo vào một thứ, nhất là xe cộ, giường, hoặc không gian chật.

clock up
B2

Tích lũy hoặc đạt đến một tổng số nhất định của thứ gì đó, như số dặm, số giờ hoặc số điểm.

cone off
B2

chặn lại hoặc đánh dấu một đoạn đường hay khu vực bằng cọc tiêu giao thông

cube out
C1

Trong vận chuyển hàng hóa và hậu cần: lấp đầy container, xe tải hoặc phương tiện vận chuyển đến mức thể tích tối đa (công suất thể tích) trư

cut in
B1

Ngắt lời trong cuộc trò chuyện hoặc hoạt động; chen hàng trước ai đó hoặc trong giao thông; mời ai đó nhảy.

cut off
A2

Tách thứ gì đó bằng cách cắt; ngừng cung cấp; ngắt lời ai đó; hoặc cô lập ai đó với người khác.

ding up
B2

Gây ra vết lõm nhỏ, vết xước hoặc hư hại nhỏ cho thứ gì đó, đặc biệt là phương tiện.

draw up
B1

Soạn một văn bản chính thức; hoặc khi một phương tiện dừng lại tại một nơi.

drive away
A2

Rời một nơi bằng xe; hoặc khiến ai đó hay điều gì đó rời đi hay không quay lại.

drive back
A2

Trở về đâu đó bằng xe; hoặc buộc một người hay nhóm phải rút lui.

drive down
B1

Di chuyển đến đâu đó bằng xe; hoặc làm giá, chi phí hay con số giảm xuống.

drive in
A2

Vào một nơi bằng xe; hoặc đóng hay đẩy thứ gì đó vào một bề mặt.

drive off
A2

Rời một nơi bằng xe; hoặc buộc người hay động vật đi đi.

drive up
B1

Đến một nơi bằng xe; hoặc làm giá, chi phí hay con số tăng lên.

drop off
A2

Chở người hay đồ đến một nơi bằng xe rồi đi; chìm vào giấc ngủ; hoặc giảm bớt về số lượng hay chất lượng.

fasten down
B1

Cố định chắc một thứ ở đúng chỗ để nó không thể di chuyển hoặc bị nhấc lên.

fill up
A2

Làm cho một đồ chứa hoặc không gian đầy hoàn toàn, hoặc trở nên đầy hoàn toàn.

flag down
B1

Ra hiệu cho một phương tiện đang di chuyển dừng lại, thường bằng cách vẫy tay hoặc cánh tay.

flame out
C1

Thất bại đột ngột và đầy kịch tính, đặc biệt sau khởi đầu đầy hứa hẹn; hoặc động cơ máy bay ngừng hoạt động.

flip off
B1

Tắt công tắc bằng một động tác gạt nhanh; hoặc, trong văn nói thân mật và thô lỗ, giơ ngón giữa với ai đó.

fuel up
A2

Đổ nhiên liệu cho xe cộ, hoặc ăn uống đủ để có năng lượng cho một hoạt động.

gas up
A2

Đổ xăng vào bình nhiên liệu của xe.

gear down
B2

Về số thấp hơn trong xe, hoặc giảm mức độ hoạt động hay cường độ của bản thân.

go below
C1

Đi xuống boong dưới hoặc phần bên trong của tàu; đây là một thuật ngữ hàng hải.

gun up
C1

Trang bị súng cho bản thân hoặc người khác; ngoài ra còn có nghĩa tăng ga để động cơ chạy nhanh hơn.

haul around
B1

Mang hoặc chở một thứ nặng hay cồng kềnh đi từ nơi này sang nơi khác.

heave to
C1

(Hàng hải) Đưa thuyền buồm gần như dừng lại bằng cách cân bằng các cánh buồm chống lại nhau, hoặc để dừng thuyền.

heel over
C1

Thuyền hoặc tàu nghiêng sang một bên, đặc biệt do gió hoặc tải trọng không đều.

hitch up
B2

Kéo quần áo lên bằng chuyển động nhanh; hoặc gắn xe rơ moóc, caravan hoặc động vật vào xe.

hop in
A2

Nhanh chóng và bình thường bước vào xe hoặc không gian nhỏ.

hop into
A2

Bước vào xe, không gian hoặc quần áo một cách nhanh chóng và không tốn sức.

hop off
A2

Rời khỏi hoặc xuống khỏi xe, xe đạp hoặc phương tiện khác một cách nhanh chóng và bình thường.

hop on
A2

Nhanh chóng lên xe hoặc leo lên xe đạp hoặc phương tiện khác.

inch along
B2

Di chuyển về phía trước rất chậm và từ từ, từng chút rất nhỏ.

jack up
B1

Nâng một vật lên cao hơn, hoặc làm cho một lượng, mức hay giá tăng mạnh.

jam up
B2

Làm tắc, làm nghẽn hoặc khiến một thứ bị kẹt và không thể di chuyển trơn tru.

jump up behind
C1

Nhảy lên và ở vào vị trí phía sau ai đó, thường trên ngựa hoặc xe.

kick over
B1

Làm cho một vật bị đổ bằng cách đá; ngoài ra (với động cơ) còn có nghĩa là bắt đầu quay và nổ máy.

klunk out
C1

Đột ngột ngừng hoạt động, thường dùng cho máy móc hoặc động cơ.

lay by
B2

Để dành hoặc cất tiền cho tương lai; (trong bán lẻ Anh) giữ hàng ở cửa hàng trong khi trả góp; ngoài ra còn là danh từ chỉ chỗ dừng xe bên đ

lay up
B2

Phải nằm giường vì ốm hoặc chấn thương, hoặc cất một chiếc xe hay tàu thuyền khi không dùng.

let past
B1

Dịch sang một bên hoặc cho phép để ai đó hay thứ gì đó đi qua.

let through
B1

Cho ai đó hoặc thứ gì đó đi qua một rào chắn, chốt kiểm soát hoặc vật cản.

lie off
C1

Một thuật ngữ hàng hải nghĩa là ở cách bờ, cảng hoặc tàu khác một khoảng mà không thả neo.

lie to
C1

Một thuật ngữ hàng hải nghĩa là đưa tàu gần như đứng yên bằng cách hướng mũi tàu thẳng vào gió.

load up
B1

Chất một lượng lớn hàng hóa, đồ tiếp tế hoặc đồ vận chuyển vào xe hoặc vật chứa.

lock through
C1

Đưa thuyền hoặc tàu qua âu thuyền trên kênh bằng cách vận hành các cổng âu.

moor up
B2

Buộc hoặc neo thuyền vào một điểm cố định như cọc neo, phao hoặc bờ để giữ nó đứng yên.

move off
B1

Bắt đầu rời khỏi một nơi, nhất là khi xe cộ hoặc một nhóm bắt đầu đi từ trạng thái đứng yên.

mud out
C1

Bị mắc kẹt trong bùn hoặc bị bùn chặn lại, đặc biệt là xe cộ hoặc một địa điểm.

nose over
C1

Dùng cho máy bay, xe cộ hoặc thuyền khi phần đầu chúi xuống phía trước.

oil up
B1

Bôi dầu lên vật gì đó hoặc lên người ai đó, để bôi trơn máy móc hoặc phủ dầu lên cơ thể.

park in
B1

Chặn xe của ai đó bằng cách đỗ ngay phía sau hoặc bên cạnh khiến họ không thể lái ra.

park up
A2

Lái xe đến dừng lại và để xe đỗ ở một chỗ cụ thể.

part out
B2

Tháo rời một xe hoặc máy móc rồi bán hoặc phân phát từng bộ phận riêng lẻ.

peel out
C1

lái xe đi rất nhanh, thường kèm tiếng rít của lốp

pimp out
C1

trang trí hoặc tùy biến thứ gì đó theo kiểu hào nhoáng, gây chú ý

pit out
B2

trong đua xe, rời làn pit và quay lại đường đua

pitch around
C1

Chao đảo hoặc bị quăng quật theo nhiều hướng, đặc biệt là tàu thuyền hoặc máy bay.

plough down
B2

Đánh đổ hoặc đâm vào thứ gì đó với lực mạnh, không thể ngăn cản.

plough into
B1

Đâm vào thứ gì đó với lực mạnh và đà lớn, hoặc bắt đầu công việc với nhiều năng lượng.

plough over
B2

Dùng cái cày để xới, dọn sạch hoặc phá hủy một khu vực đất; hoặc lái qua thứ gì đó với lực mạnh.

plough up
B2

Lật hoặc xáo trộn đất hoặc bề mặt bằng cái cày, hoặc phá vỡ bề mặt bằng cách di chuyển nặng nề qua nó.

plow down
B2

Tiếng Anh Mỹ: đánh đổ hoặc đâm vào thứ gì đó với lực mạnh, không thể ngăn cản.

poke along
B2

Di chuyển hoặc tiến hành rất chậm chạp, đặc biệt theo cách làm người khác khó chịu

pootle along
C1

Di chuyển hoặc đi lại ở tốc độ chậm, thong thả và hài lòng.

pull into
A2

Về xe hoặc người lái: di chuyển vào và dừng tại một nơi cụ thể.

pull over
A2

Di chuyển xe sang bên đường và dừng lại, hoặc cảnh sát ra hiệu cho người lái làm vậy.

pull up
B1

Dừng xe, nâng hoặc di chuyển thứ gì đó lên, khiển trách ai đó, hoặc tìm kiếm thông tin.

rev up
B1

tăng tốc độ của động cơ, hoặc làm tăng năng lượng, sự hào hứng hay mức độ hoạt động

reverse out
B1

lái xe lùi ra khỏi một chỗ hoặc địa điểm

rice out
C1

Độ xe bằng các phụ kiện hào nhoáng, thường rẻ tiền, khiến xe trông như mạnh hơn nhưng thực ra không cải thiện hiệu năng.

ride along
B1

Đi cùng ai đó với tư cách hành khách hoặc người đi cùng, thường để quan sát hoặc cho có bạn.

roar away
B2

Rời khỏi một nơi với tốc độ cao và tiếng gầm lớn, nhất là nói về xe cộ hoặc động cơ.

roar off
B2

Rời khỏi một nơi đột ngột và ồn ào với tốc độ cao, nhất là bằng xe cộ.

roll down
A2

Di chuyển xuống dưới bằng cách lăn, hoặc hạ một thứ xuống bằng cách cuộn hoặc mở nó xuống.

roll up on
C1

Tiến đến hoặc xuất hiện trước một người hay một nơi, thường bằng xe hoặc với dáng vẻ táo bạo, tự tin.

run down
B1

đâm phải ai đó bằng xe, chê bai ai đó không công bằng, hoặc dần cạn điện hay năng lượng

run in
B2

bắt ai đó và đưa tới đồn cảnh sát, hoặc vận hành nhẹ nhàng một động cơ mới lúc đầu để rà máy

run into
B1

tình cờ gặp ai đó, va vào thứ gì đó, hoặc gặp một vấn đề

run over
B1

Lái xe cán qua người hoặc vật, xem lại nhanh, hoặc vượt quá giới hạn thời gian.

rust off
C1

Khi một bộ phận hoặc lớp phủ bong khỏi bề mặt vì bị gỉ ăn mòn.

rust out
C1

Bị gỉ đến mức yếu đi hoặc hỏng hẳn, hoặc (nghĩa bóng) trở nên trì trệ về tinh thần hay thể chất vì không hoạt động.

rust through
B2

Bị gỉ ăn mòn xuyên hẳn qua vật liệu, để lại một lỗ hoặc khoảng hở.

scuff up
B2

Làm xước hoặc cọ mòn một bề mặt, để lại vết hoặc làm lớp ngoài bị xỉn

seize out
C1

Một biến thể hiếm của 'seize up', chỉ cơ cấu hoặc động cơ đột ngột ngừng hoạt động do ma sát hoặc hỏng hóc.

seize up
B2

Về máy móc, động cơ hoặc bộ phận cơ thể: đột ngột ngừng cử động vì các phần bị khóa cứng; cũng có thể chỉ một người bị cứng lại vì đau hoặc

set down
B2

Đặt một thứ xuống bề mặt, ghi lại điều gì đó bằng văn bản, hoặc cho hành khách xuống xe.

single up
C1

(Hàng hải) Giảm các dây buộc tàu xuống còn một dây để chuẩn bị rời bến.

smack up
B2

Đâm va hoặc đánh mạnh vào thứ gì đó làm nó hư hỏng; hoặc đánh ai đó nhiều lần.

smash up
B1

Làm hư hỏng nặng hoặc phá hủy hoàn toàn thứ gì đó bằng cách đâm va hoặc đập mạnh.

sock in
B2

Bị khiến không thể đi lại hoặc ra vào vì sương mù dày, mây thấp hoặc thời tiết xấu nghiêm trọng.

soup up
B2

Độ lại xe cộ, máy móc hoặc thiết bị để tăng công suất hay hiệu năng, thường vượt quá cấu hình gốc của nhà sản xuất.

speed up
A2

đi nhanh hơn hoặc làm cho điều gì xảy ra nhanh hơn

spin out
C1

quay mất kiểm soát, kéo dài một việc lâu hơn, hoặc tách một thứ ra từ một tổng thể lớn hơn

spool down
C1

Dùng cho động cơ, máy móc quay, hoặc cơ chế xoay khi nó giảm tốc và dừng lại

spool up
C1

Dùng cho động cơ, tua-bin, hoặc hệ thống khi nó tăng tốc tới tốc độ hoạt động; hoặc cuốn dây hay chỉ vào cuộn

stall out
B2

Ngừng tiến triển hoặc ngừng hoạt động, đặc biệt là đột ngột hoặc sau khi đã có đà ban đầu

step off
B1

Bước xuống khỏi một bề mặt, phương tiện hoặc bục; hoặc (tiếng lóng) lùi lại, đừng làm phiền ai đó nữa.

step on it
B1

Đi nhanh hơn, đặc biệt khi lái xe; dùng như một mệnh lệnh gấp gáp để bảo ai đó nhanh lên.

strap in
A2

Cài dây để giữ chính mình hoặc người khác chắc trong ghế bằng dây đai hoặc dây an toàn.

supe up
B2

Cách viết khác của 'soup up': chỉnh sửa xe cộ, máy móc hoặc hệ thống để nó mạnh hơn hoặc hoạt động tốt hơn so với thiết kế ban đầu.

swamp out
B2

Dọn rửa thật kỹ một không gian, phương tiện hoặc khu vực khép kín, nhất là bằng nước hoặc lau chùi, thường khi nơi đó rất bẩn hoặc đầy nước.

swing off
B2

Rời khỏi tuyến đường hoặc hướng chính bằng cách rẽ ra theo một chuyển động cong, mềm.

swing out
B2

Di chuyển ra ngoài theo một vòng cung, quay quanh một điểm cố định, như khi cửa mở ra hoặc xe lệch ra khỏi làn.

tach up
C1

Tăng tốc độ động cơ, làm chỉ số trên đồng hồ vòng tua (RPM) tăng lên

tail down
C1

Ở tư thế hoặc để chỉ tư thế mà phần đuôi hoặc phía sau của máy bay hay xe cộ chúc xuống dưới

tank up
B2

Đổ đầy bình xăng của xe, hoặc (thân mật) uống rất nhiều rượu.

tear along
B2

Di chuyển rất nhanh dọc theo một đường đi hoặc bề mặt, thường khá liều lĩnh.

throttle down
C1

Giảm công suất hoặc tốc độ của động cơ bằng cách giảm ga; làm chậm lại bằng cách cắt bớt công suất động cơ.

tick over
B2

Hoạt động hoặc vận hành ở mức thấp nhưng ổn định; hoặc đối với động cơ, chạy chậm ở chế độ không tải.

tighten down
C1

Siết hoặc cố định chặt thứ gì đó bằng cách vặn hoặc ép nó xuống.

tip over
A2

(Làm cho) đổ sang bên hoặc lật khỏi vị trí thẳng đứng.

toe in
C1

Hướng phần trước của bánh xe hoặc bàn chân vào trong để chúng chĩa về phía nhau.

toe out
C1

Hướng phần trước của bánh xe hoặc bàn chân ra ngoài để chúng chĩa xa nhau.

tool around
C1

Đi lại theo cách thoải mái, thong thả, đặc biệt bằng xe cộ; cũng có nghĩa là dành thời gian làm gì đó một cách không mục đích hoặc mang tính

top up
A2

Thêm vào để đưa thứ gì đó trở lại mức đầy hoặc đủ.

torque up
C1

Tăng lực xoắn tác dụng lên một bộ phận cơ khí hoặc, theo nghĩa không trang trọng, tăng mức độ mạnh lên.

touch down
A2

Với máy bay, hạ cánh hoặc chạm đất; trong bóng bầu dục Mỹ, ghi touchdown.

trade in
B1

đưa một món đồ cũ cho người bán như một phần thanh toán cho món mới

trick out
B2

Tùy chỉnh, trang trí hoặc độ một thứ gì đó, đặc biệt là xe cộ, để nó trông ấn tượng hoặc hào nhoáng.

tune up
B1

Chỉnh nhạc cụ đúng cao độ, hoặc bảo dưỡng động cơ để nó chạy tốt hơn.

turn off
A2

Tắt thiết bị hoặc nguồn cấp bằng công tắc hay van; khiến ai đó mất hứng thú hoặc hấp dẫn; rẽ khỏi một con đường.

wave down
B1

Ra hiệu bằng cách vẫy tay cho xe hoặc người dừng lại.

wind up
B1

Kết thúc trong một tình huống, trêu chọc ai đó, đóng một doanh nghiệp, hoặc kéo kính ô tô lên.

window down
B1

Hạ kính ô tô, dùng như một cụm động từ không trang trọng được tạo từ danh từ 'window'.

window up
B1

Đóng hoặc kéo kính ô tô lên, dùng như một cụm động từ không trang trọng được tạo từ danh từ 'window'.